| Hãng | Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng/VNĐ | 1 KG/VNĐ | |||
| Phú Quý | 4,112,000 | 4,239,000 | 109,653,059 | 113,039,717 |
| Bạc Mặt Trăng | 3,870,000 | 4,005,000 | 103,197,420 | 106,797,330 |
| Kim Ngân Phúc | 4,033,000 | 4,153,000 | 106,830,000 | 109,980,000 |
Cập nhật lần cuối: 26/01/2026 20:30:01